避壽 bì shòu · tị thọ Hán Việt: tị thọ · Pinyin: bì shòu Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 壽 (thọ)Pinyinbì shòuHán Việttị thọCấu tạo避 + 壽 · tị + thọ nghĩa thành phần: tị + thọ