避復 bì fù · tị phục Hán Việt: tị phục · Pinyin: bì fù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 復 (phục)Pinyinbì fùHán Việttị phụcCấu tạo避 + 復 · tị + phục nghĩa thành phần: tị + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避免重复。Tân Hoa Tự Điển 1.避免重复。