避妊 tị nhâm Hán Việt: tị nhâm Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 妊 (nhâm)Hán Việttị nhâmCấu tạo避 + 妊 · tị + nhâm nghĩa thành phần: tị + nhâm Nghĩa EngCihui 避妊 ìrèn v.o. avoid pregnancy ◆n. contraceptionjaJMdict contraception|birth control