避妍 bì yán · tị nghiên Hán Việt: tị nghiên · Pinyin: bì yán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 妍 (nghiên)Pinyinbì yánHán Việttị nghiênCấu tạo避 + 妍 · tị + nghiên nghĩa thành phần: tị + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避让美色; 谓妍丽不及对方,避免与之比赛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避让美色。 2.谓妍丽不及对方,避免与之比赛。