避孕

bì yùn tị dựng

Hán Việt: tị dựng · Pinyin: bì yùn

Tổng quan

tránh thai

Cấu tạo: (tị) + (dựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh thai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用藥物或物理方法避免受孕。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用阴茎套、子宫环等用具或药物阻止精子和卵子相结合,使不受孕。

Eng

  • CC-CEDICT contraception
  • Cihui contraception