避宅
tị trạch
Hán Việt: tị trạch · Pinyin: bì zhái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不住在家裡而到處藏匿。《漢書.卷三四.盧綰傳》:「高祖為布衣時,有吏事避宅,綰常隨上下。」也作「避舍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓离家出走,躲匿他处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓离家出走,躲匿他处。
Hán Việt: tị trạch · Pinyin: bì zhái