避寵 bì chǒng · tị sủng Hán Việt: tị sủng · Pinyin: bì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 寵 (sủng)Pinyinbì chǒngHán Việttị sủngCấu tạo避 + 寵 · tị + sủng nghĩa thành phần: tị + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲避帝王宠幸;避仕。Tân Hoa Tự Điển 1.躲避帝王宠幸;避仕。