避寇 bì kòu · tị khấu Hán Việt: tị khấu · Pinyin: bì kòu Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 寇 (khấu)Pinyinbì kòuHán Việttị khấuCấu tạo避 + 寇 · tị + khấu nghĩa thành phần: tị + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"避宼"; 谓为免遭寇盗侵害而避居他处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"避宼"。 2.谓为免遭寇盗侵害而避居他处。