避寢 bì qǐn · tị tẩm Hán Việt: tị tẩm · Pinyin: bì qǐn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 寢 (tẩm)Pinyinbì qǐnHán Việttị tẩmCấu tạo避 + 寢 · tị + tẩm nghĩa thành phần: tị + tẩm