避年 bì nián · tị niên Hán Việt: tị niên · Pinyin: bì nián Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 年 (niên)Pinyinbì niánHán Việttị niênCấu tạo避 + 年 · tị + niên nghĩa thành phần: tị + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学名词。指月经不调,一年行一次。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指月经不调,一年行一次。