避開
tị khai
Hán Việt: tị khai · Pinyin: bì kāi
Tổng quan
tránh | lẩn tránh | tránh xa
Nghĩa
Việt
- Cihui tránh | lẩn tránh | tránh xa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 躲避、離開。《文明小史》第二八回:「莫如早早避開為是,合他強不來的。」
Eng
- CC-CEDICT to avoid|to evade|to keep away from
- Cihui to avoid; to evade; to keep away from