避弄 bì nòng · tị lộng Hán Việt: tị lộng · Pinyin: bì nòng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 弄 (lộng)Pinyinbì nòngHán Việttị lộngCấu tạo避 + 弄 · tị + lộng nghĩa thành phần: tị + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宅内正屋旁侧的通行小巷。为女眷仆婢行走之道,以避男宾和主人。Tân Hoa Tự Điển 1.指宅内正屋旁侧的通行小巷。为女眷仆婢行走之道,以避男宾和主人。