避弟

bì dì tị đệ

Hán Việt: tị đệ · Pinyin: bì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓兄避位而使辟召其弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓兄避位而使辟召其弟。