避彈 bì dàn · tị đạn Hán Việt: tị đạn · Pinyin: bì dàn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn)Pinyinbì dànHán Việttị đạnCấu tạo避 + 彈 · tị + đạn nghĩa thành phần: tị + đạn