避影

bì yǐng tị ảnh

Hán Việt: tị ảnh · Pinyin: bì yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避开身影; 避匿形影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开身影。 2.避匿形影。