避役

bì yì tị dịch

Hán Việt: tị dịch · Pinyin: bì yì

Tổng quan

tắc kè hoa

Cấu tạo: (tị) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tắc kè hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逃避徭役; 爬行类动物之一种。体长约25厘米。真皮内有多种色素细胞,能随时伸缩,变化体色。头上有钝三角形突起。捕食昆虫。四肢较长,善握树枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃避徭役。 2.爬行类动物之一种。体长约25厘米。真皮内有多种色素细胞,能随时伸缩,变化体色。头上有钝三角形突起。捕食昆虫。四肢较长,善握树枝。

Eng

  • CC-CEDICT chameleon
  • Cihui chameleon