避心 bì xīn · tị tâm Hán Việt: tị tâm · Pinyin: bì xīn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 心 (tâm)Pinyinbì xīnHán Việttị tâmCấu tạo避 + 心 · tị + tâm nghĩa thành phần: tị + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓舍弃一切尘念。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓舍弃一切尘念。