避怕 bì pà · tị phạ Hán Việt: tị phạ · Pinyin: bì pà Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 怕 (phạ)Pinyinbì pàHán Việttị phạCấu tạo避 + 怕 · tị + phạ nghĩa thành phần: tị + phạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲避,害怕。Tân Hoa Tự Điển 1.躲避,害怕。