避惡

bì è tị ác

Hán Việt: tị ác · Pinyin: bì è

Tổng quan

tránh điều ác

Cấu tạo: (tị) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh điều ác

Eng

  • CC-CEDICT to avoid evil
  • Cihui to avoid evil