避懶

bì lǎn tị lại

Hán Việt: tị lại · Pinyin: bì lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹躲懒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹躲懒。