避懶 bì lǎn · tị lại Hán Việt: tị lại · Pinyin: bì lǎn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 懶 (lại)Pinyinbì lǎnHán Việttị lạiCấu tạo避 + 懶 · tị + lại nghĩa thành phần: tị + lại