避護 bì hù · tị hộ Hán Việt: tị hộ · Pinyin: bì hù Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 護 (hộ)Pinyinbì hùHán Việttị hộCấu tạo避 + 護 · tị + hộ nghĩa thành phần: tị + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲避或遮护。Tân Hoa Tự Điển 1.躲避或遮护。