避招

bì zhāo tị chiêu

Hán Việt: tị chiêu · Pinyin: bì zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逃避征召,隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逃避征召,隐居不仕。