避日目 tị nhật mục Hán Việt: tị nhật mục Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 日 (nhật) + 目 (mục)Hán Việttị nhật mụcCấu tạo避 + 日 + 目 · tị + nhật + mục nghĩa thành phần: tị + nhật + mục