避明

bì míng tị minh

Hán Việt: tị minh · Pinyin: bì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓患眼病休养,避免强烈光线刺激。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓患眼病休养,避免强烈光线刺激。