避時 bì shí · tị thì Hán Việt: tị thì · Pinyin: bì shí Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 時 (thì)Pinyinbì shíHán Việttị thìCấu tạo避 + 時 · tị + thì nghĩa thành phần: tị + thì