避暴 bì bào · tị bạo Hán Việt: tị bạo · Pinyin: bì bào Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 暴 (bạo)Pinyinbì bàoHán Việttị bạoCấu tạo避 + 暴 · tị + bạo nghĩa thành phần: tị + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲避风暴。Tân Hoa Tự Điển 1.躲避风暴。