避棄 bì qì · tị khí Hán Việt: tị khí · Pinyin: bì qì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 棄 (khí)Pinyinbì qìHán Việttị khíCấu tạo避 + 棄 · tị + khí nghĩa thành phần: tị + khí