避榮 bì róng · tị vinh Hán Việt: tị vinh · Pinyin: bì róng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 榮 (vinh)Pinyinbì róngHán Việttị vinhCấu tạo避 + 榮 · tị + vinh nghĩa thành phần: tị + vinh