避次

bì cì tị thứ

Hán Việt: tị thứ · Pinyin: bì cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓星辰运行不在原处的躔次上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓星辰运行不在原处的躔次上。