避死经 tị tử kinh Hán Việt: tị tử kinh Tổng quan tị tử kinh (經名)婆羅門避死經之略名。☸ Cấu tạo: 避 (tị) + 死 (tử) + 经 (kinh)Hán Việttị tử kinhCấu tạo避 + 死 + 经 · tị + tử + kinh nghĩa thành phần: tị + tử + kinh Nghĩa ViệtCihui tị tử kinh (經名)婆羅門避死經之略名。☸