避殿 bì diàn · tị điện Hán Việt: tị điện · Pinyin: bì diàn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 殿 (điện)Pinyinbì diànHán Việttị điệnCấu tạo避 + 殿 · tị + điện nghĩa thành phần: tị + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避离正殿。Tân Hoa Tự Điển 1.避离正殿。