避淺

bì qiǎn tị thiển

Hán Việt: tị thiển · Pinyin: bì qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行船防止搁浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指行船防止搁浅。