避炎 bì yán · tị viêm Hán Việt: tị viêm · Pinyin: bì yán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 炎 (viêm)Pinyinbì yánHán Việttị viêmCấu tạo避 + 炎 · tị + viêm nghĩa thành phần: tị + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避暑热。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避暑热。