避熱

bì rè tị nhiệt

Hán Việt: tị nhiệt · Pinyin: bì rè

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天气炎热时暂居凉爽之地; 乘凉,纳凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天气炎热时暂居凉爽之地。 2.乘凉,纳凉。