避熱 bì rè · tị nhiệt Hán Việt: tị nhiệt · Pinyin: bì rè Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 熱 (nhiệt)Pinyinbì rèHán Việttị nhiệtCấu tạo避 + 熱 · tị + nhiệt nghĩa thành phần: tị + nhiệt