避生 bì shēng · tị sanh Hán Việt: tị sanh · Pinyin: bì shēng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 生 (sanh)Pinyinbì shēngHán Việttị sanhCấu tạo避 + 生 · tị + sanh nghĩa thành phần: tị + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓某人在生日当天避而外出,以躲避亲友的庆贺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓某人在生日当天避而外出,以躲避亲友的庆贺。