避疑 tị nghi Hán Việt: tị nghi Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 疑 (nghi)Hán Việttị nghiCấu tạo避 + 疑 · tị + nghi nghĩa thành phần: tị + nghi Nghĩa EngCihui 避疑 ìyí v.o. avoid giving grounds for suspicion