避瘧 tị ngược Hán Việt: tị ngược Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 瘧 (ngược)Hán Việttị ngượcCấu tạo避 + 瘧 · tị + ngược nghĩa thành phần: tị + ngược Nghĩa EngCihui 避瘧 ìnüè v.o. <trad.> avoid a malaria outbreak by sequestering in sb. else's home