避疫 tị dịch Hán Việt: tị dịch Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 疫 (dịch)Hán Việttị dịchCấu tạo避 + 疫 · tị + dịch nghĩa thành phần: tị + dịch Nghĩa EngCihui 避疫 bìyì v.o. escape from epidemics