避瘟

bì wēn tị ôn

Hán Việt: tị ôn · Pinyin: bì wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止瘟疫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.防止瘟疫。