避眚 bì shěng · tị sảnh Hán Việt: tị sảnh · Pinyin: bì shěng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 眚 (sảnh)Pinyinbì shěngHán Việttị sảnhCấu tạo避 + 眚 · tị + sảnh nghĩa thành phần: tị + sảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的一种风俗。于死者回煞之期,死者家属举家外出以避。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种风俗。于死者回煞之期,死者家属举家外出以避。