避眼 bì yǎn · tị nhãn Hán Việt: tị nhãn · Pinyin: bì yǎn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 眼 (nhãn)Pinyinbì yǎnHán Việttị nhãnCấu tạo避 + 眼 · tị + nhãn nghĩa thành phần: tị + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐蔽,不易被人发现。Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽,不易被人发现。