避禪 bì chán · tị thiện Hán Việt: tị thiện · Pinyin: bì chán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 禪 (thiện)Pinyinbì chánHán Việttị thiệnCấu tạo避 + 禪 · tị + thiện nghĩa thành phần: tị + thiện