避稅
tị thuế
Hán Việt: tị thuế · Pinyin: bì shuì
Tổng quan
trốn thuế | lách thuế
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn thuế | lách thuế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逃税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逃税。
Eng
- CC-CEDICT to avoid taxation|tax avoidance
- Cihui to avoid taxation; tax avoidance