避稽 bì jī · tị kê Hán Việt: tị kê · Pinyin: bì jī Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 稽 (kê)Pinyinbì jīHán Việttị kêCấu tạo避 + 稽 · tị + kê nghĩa thành phần: tị + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避稽查。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避稽查。