避竈 bì zào · tị táo Hán Việt: tị táo · Pinyin: bì zào Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 竈 (táo)Pinyinbì zàoHán Việttị táoCấu tạo避 + 竈 · tị + táo nghĩa thành phần: tị + táo