避第 bì dì · tị đệ Hán Việt: tị đệ · Pinyin: bì dì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 第 (đệ)Pinyinbì dìHán Việttị đệCấu tạo避 + 第 · tị + đệ nghĩa thành phần: tị + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避仕宦之途而退居家中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避仕宦之途而退居家中。