避罪 bì zuì · tị tội Hán Việt: tị tội · Pinyin: bì zuì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 罪 (tội)Pinyinbì zuìHán Việttị tộiCấu tạo避 + 罪 · tị + tội nghĩa thành phần: tị + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避免获罪;惧怕获罪; 谓犯罪者逃避惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.避免获罪;惧怕获罪。 2.谓犯罪者逃避惩处。