避羞 bì xiū · tị tu Hán Việt: tị tu · Pinyin: bì xiū Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 羞 (tu)Pinyinbì xiūHán Việttị tuCấu tạo避 + 羞 · tị + tu nghĩa thành phần: tị + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怕羞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怕羞。